[TD] Đăng lúc: 10:55, ngày 16/03/2013 - TP HCM
Đã xem: 1 . Mã Tin: 20078881

thuytrang297@gmail.com|Gửi tin nhắn


Nội dung Ẩn tinThan phiềnCú pháp SMS
BẢNG BÁO GIÁ THẺ CÀO CÁC LOẠI
Ngày 16 tháng 03 năm 2013
LOẠI
*THẺ
CK% Thành Tiền
(VND)
CK% Thành Tiền
(VND)
CK% Thành Tiền
(VND)
CK% Thành Tiền
(VND)
CK% Thành Tiền
(VND)
Trên 2 triệu Trên 10 triệu Trên 20 triệu Trên 30 triệu Trên 50 triệu
THẺ CÀO VINAPHONE
Vina 10,000 7 9,300 7.1 9,290 7.15 9,285 7.2 9,280 7.25 9,275
Vina 20,000 7 18,600 7.1 18,580 7.15 18,570 7.2 18,560 7.25 18,550
Vina 50,000 7 46,500 7.1 46,450 7.15 46,425 7.2 46,400 7.25 46,375
Vina 100,000 7 93,000 7.1 92,900 7.15 92,850 7.2 92,800 7.25 92,750
Vina 200,000 7 186,000 7.1 185,800 7.15 185,700 7.2 185,600 7.25 185,500
Vina 300,000 7 279,000 7.1 278,700 7.15 278,550 7.2 278,400 7.25 278,250
Vina 500,000 7 465,000 7.1 464,500 7.15 464,250 7.2 464,000 7.25 463,750
THẺ CÀO MOBILEPHONE
Mobi 10,000 5.7 9,430 5.82 9,418 5.87 9,413 5.92 9,408 5.97 9,403
Mobi 20,000 5.7 18,860 5.82 18,836 5.87 18,826 5.92 18,816 5.97 18,806
Mobi 50,000 5.7 47,150 5.82 47,090 5.87 47,065 5.92 47,040 5.97 47,015
Mobi 100,000 5.7 94,300 5.82 94,180 5.87 94,130 5.92 94,080 5.97 94,030
Mobi 200,000 5.7 188,600 5.82 188,360 5.87 188,260 5.92 188,160 5.97 188,060
Mobi 300,000 5.7 282,900 5.82 282,540 5.87 282,390 5.92 282,240 5.97 282,090
Mobi 500,000 5.7 471,500 5.82 470,900 5.87 470,650 5.92 470,400 5.97 470,150
THẺ CÀO VIETTEL
Viettel 10,000 4.5 9,550 4.55 9,545 4.6 9,540 4.65 9,535 4.7 9,530
Viettel 20,000 5.3 18,940 5.37 18,926 5.4 18,920 5.43 18,914 5.46 18,908
Viettel 50,000 5.3 47,350 5.37 47,315 5.4 47,300 5.43 47,285 5.46 47,270
Viettel 100,000 5.3 94,700 5.37 94,630 5.4 94,600 5.43 94,570 5.46 94,540
Viettel 200,000 5.3 189,400 5.37 189,260 5.4 189,200 5.43 189,140 5.46 189,080
Viettel 300,000 5.3 284,100 5.37 283,890 5.4 283,800 5.43 283,710 5.46 283,620
Viettel 500,000 5.3 473,500 5.37 473,150 5.4 473,000 5.43 472,850 5.46 472,700
THẺ CÀO VIETNAM MOBILE
Vietnam 20,000 7.2 18,560 7.25 18,550 7.3 18,540 7.35 18,530 7.4 18,520
Vietnam 50,000 7.2 46,400 7.25 46,375 7.3 46,350 7.35 46,325 7.4 46,300
Vietnam 100,000 7.2 92,800 7.25 92,750 7.3 92,700 7.35 92,650 7.4 92,600
THẺ CÀO GMOBILE
Gmobile 20,000 8 18,400 8.1 18,380 8.2 18,360 8.3 18,340 8.4 18,320
Gmobile 50,000 8 46,000 8.1 45,950 8.2 45,900 8.3 45,850 8.4 45,800
* * * * * * * * * * *
Giá thay đổi tùy từng thời điểm để biết giá chính xác xin vui lòng gọi số công ty.
* * * * * * * * * * *
CÔNG TY TNHH THÔNG TIN SONG ÍCH TOÀN*
ĐC : QQ10 Ba Vì Cư xá Bắc Hải, Phường 15, Quận 10, Tp HCM * * * *
Liên hệ :* 0979 68 00 88**** Anh Lộc * * * *
* 08. 3977 8043** _ 0932 297 447 Chị Trang* * * * *
GIAO HÀNG TẬN NƠI***


[/TD]