OD
(mm)
WT
(mm)
L
(m)
QUALITY
406.4 6.0 - 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-19.1-25 6.0-12.0
508.0 6.0 - 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-19.1-25 6.0-12.0
559.0 5.6-8.0-10.3-12.7-16.0-19.1-25
610.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0 6.0-12.0
660.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5 6.0-12.0
711.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5 6.0-12.0
813.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0 6.0-12.0
864.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0 6.0-12.0
914.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0 6.0-12.0
965.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0
1016.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0
1067.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0
1118.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0
1168.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0
1219.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0
1321.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0
1422.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0
1524.0 8.7 – 9.5 – 10.3 – 11.1 – 11.9 – 12.7 -14.3 – 15.9- 18.0 – 25.4 6.0-12.0

Ngoài ra còn cung cấp :- Phụ kiên ống : mặt bích,co ,tê, bầu giảm của ống
- Thép tấm ,thép hình ,thép đặc chủng …
Vui lòng gửi yêu cầu qua mail hoặc gọi điện trực tiếp để nhận được báo giá !
Mọi Chi tiết xin lien hệ:
Mr: Khoa 0904.95.55.60
CÔNG TY TNHH MTV THÉP KIM TÍN PHÁT
Đ/C : THUẬN GIAO_THUẬN AN_BÌNH DƯƠNG
Web : http://thepongduc.vn
Mail : manhkhoa@thepongduc.vn