Thép ống đúc Fi* 60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) LH 0919 243 244
ống thép đúc 2 inch,phi 60 ,DN 50 tiêu chuẩn sch40,sch80, sch160,xxs
[B]Thép ống hàn *thép ống đường kính, phi OD (mm) 34.0 42.0 48.0 51.0 60.3 73.0 76.0 89.0 102.0 108.0 114.3 140.0 159.0 168.0 178.0 194.0 203.0 219.0 273.0 325.0 377.0 406.4 508.0 610.0[/B]
[B]*[/B]
[B]Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T[/B]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] [TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] [B]Chi tiết sản phẩm thép ống hàn[/B]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD] [B]Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…[/B]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 67"] [B]OD[/B]
[B](mm)[/B]
[/TD]
[TD="width: 240"] [B]WT[/B]
[B](mm)[/B]
[/TD]
[TD="width: 72"] [B]L[/B]
[B](m)[/B]
[/TD]
[TD="width: 77"] [B]QUALITY[/B]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 34.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 42.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 48.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 51.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 60.3
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 73.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 76.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 89.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 102.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 108.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 114.3
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 140.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 159.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 168.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 178.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 194.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 203.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 219.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.96-5.16-6.35-7.12-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 273.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.35-7.12-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 325.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.35-7.12-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 377.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 406.4
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 508.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 610.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD] *

[LIST][*][B]Tiêu chuẩn[/B]: ASTM, GOST, JIS, DIN, GB/T [*][B]Đường kính[/B]: 21.7mm tới 610.0 mm [*][B]Độ dầy[/B]:1.5 mm tới 25.0 mm [*][B]Chiều dài[/B]: 6.0 mm tới 12.0 mm [/LIST]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[B][I]Mọi chi tiết xin liên hệ:[/I][/B]
[B]Mr :* Tuyến[/B] [B]*0919 243 244[/B]
[B]Mail:[/B] [URL="http://redirect.viglink.com?key=11fe087258b6fc0532a5ccfc924805c0&u=mailto%3Athepniemtinviet%40gmail.com"][B]thepniemtinviet@gmail.com[/B][/URL]
[B]Skype : niemtinvietsteel[/B]
[B]Yahoo: niemtinvietsteel[/B]
[B]Công ty TNHH thép NTV[/B]
[B]Đc: 33 đường 15,KP5,P.Bình Chiểu,Q.Thủ Đức, TP.HCM[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]Thép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốtThép ống đúc,ống chịu áp Fi *60x4 li/ 5 li(Astm A36/A53) *giá siêu tốt[/B]

[IMG]http://pixel.quantserve.com/pixel/p-89EKCgBk8MZdE.gif[/IMG]