Thép ống đúc Fi* 159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) LH 0919 243 244
ống thép đúc ,ống chịu áp ,ống chế tạo carbon C20** 10* inch,phi 273 ,DN 250 tiêu chuẩn Sch20,sch30 ,sch40, sch60, sch80, sch160, xxs tiêu chuẩn API-5L,ASTM-A106
Ống thép hàn đen nhập khẩu thép ống đường kính, phi OD (mm) 34.0 42.0 48.0 51.0 60.3 73.0 76.0 89.0 102.0 108.0 114.3 140.0 159.0 168.0 178.0 194.0 203.0 219.0 273.0 325.0 377.0 406.4 508.0 610.0
Ống thép hàn đen nhập khẩu từ Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, NGa với kích cỡ chủ yếu từ ĐK141 đến 508mm, tiêu chuẩn ASTM A53 GrB, API 5L GrB*dùng dẫn nước, dẫn dầu dẫn khí. Các công nghệ sản xuất: hàn cao tần theo chiều dọc ( ERW longtidutional welded), hàn hồ quang hai mặt ( LSAW: Longtidutional submergerd arc welding), hàn xoắn hồ quang hai mặt (SSAW: spriral submergerd arc welding)
Qui cách: OD 141 x (3,96; 4,78; 5,16) x 6000mm; OD 168.3 x (3,96; 4,78; 5,16) x6000mm; OD 219,13 x (4,78; 5,16;6,35) x 6000mm; OD 273 x (5,16; 5,56; 6,35; 7,09) x 6000mm; OD 355,4 x (6,35; 7,09; 7,92) x 6000mm; OD 406,4 x (7,09; 7,92; 8,11); OD 508 x (7,09; 7,92; 8,11)
[B][I]Mọi chi tiết xin liên hệ:[/I][/B]
[B]Mr :* Tuyến[/B] [B]*0919 243 244[/B]
[B]Mail:[/B] [URL="http://redirect.viglink.com?key=11fe087258b6fc0532a5ccfc924805c0&u=mailto%3Athepniemtinviet%40gmail.com"][B]thepniemtinviet@gmail.com[/B][/URL]
[B]Skype : niemtinvietsteel[/B]
[B]Yahoo: niemtinvietsteel[/B]
[B]Công ty TNHH thép NTV[/B]
[B]Đc: 33 đường 15,KP5,P.Bình Chiểu,Q.Thủ Đức, TP.HCM[/B]
[B]*[/B]
[B]Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80Thép ống đúc, Fi *159,160x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li(Astm A36/A53) tiêu chuẩn sch40,sch80[/B]

[IMG]http://pixel.quantserve.com/pixel/p-89EKCgBk8MZdE.gif[/IMG]