Bán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24 ly,25 ly,30 ly *
ống thép đúc 2.5 inch,phi 73 ,DN 65 tiêu chuẩn sch40,sch80, sch160,xxs
[B]*[/B]
[B]Thép ống đúcTiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T thép ống đường kính, phi OD (mm) 34.0 42.0 48.0 51.0 60.3 73.0 76.0 89.0 102.0 108.0 114.3 140.0 159.0 168.0 178.0 194.0 203.0 219.0 273.0 325.0 377.0 406.4 508.0 610.0[/B]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] [TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] [B]Chi tiết sản phẩm thép ống đúc[/B]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD] [B]Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…[/B]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 67"] OD
(mm)
[/TD]
[TD="width: 216"] WT
(mm)
[/TD]
[TD="width: 84"] LENGTH
(m)
[/TD]
[TD="width: 74"] QUALITY
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 34.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 42.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 48.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 51.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 60.3
[/TD]
[TD="width: 216"] 3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 73.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 4.0-5.0-5.5-6.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 76.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 89.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 102.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 108.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 114.3
[/TD]
[TD="width: 216"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 140.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 159.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 168.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 178.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 194.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 203.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 219.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 273.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 325.0
[/TD]
[TD="width: 216"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"] [/TD]
[/TR]
[/TABLE]
*
*
*
*
*
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 570"] [TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] ống đúc,ống đúc mạ kẽm phi 508 ,DN 500 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24 ly,25 ly,30 ly* tiêu chuẩn sch40,sch80,sch160,xxs
ống thép đúc 3 *inch,phi 89 ,DN 80 tiêu chuẩn sch40,sch80, sch160,xxs
[B]Thép ống đúc[/B]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 570"]
[LIST][*][B]·* [B]Tiêu chuẩn[/B]: ASTM, API 5L, GOST, JIS, DIN, GB/T[/B] [*][B]·* [B]Chất lương[/B]*:[/B] [*][B]·* [B]Đường kính[/B]: 21.7mm tới 406.4 mm[/B] [*][B]·* [B]Độ dầy[/B]:1.5 mm tới 25.0 mm[/B] [*][B]Chiều dài[/B][B]: 6.0 mm tới 12.0 mm***********[/B] [/LIST]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[B][I]Mọi chi tiết xin liên hệ:[/I][/B]
[B]Mr :* Tuyến[/B] [B]*0919 243 244[/B]
[B]Mail:[/B] [URL="http://redirect.viglink.com?key=11fe087258b6fc0532a5ccfc924805c0&u=mailto%3Athepniemtinviet%40gmail.com"][B]thepniemtinviet@gmail.com[/B][/URL]
[B]Skype : niemtinvietsteel[/B]
[B]Yahoo: niemtinvietsteel[/B]
[B]Công ty TNHH thép NTV[/B]
[B]Đc: 33 đường 15,KP5,P.Bình Chiểu,Q.Thủ Đức, TP.HCM[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]Bán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24lyBán ống đúc mạ kẽm phi 457 ,DN 450 dày 6 ly,7 ly,8 ly,9 ly ,10 ly,12 ly,13 ly,14 ly,16 ly,20 ly,24ly[/B]

[IMG]http://pixel.quantserve.com/pixel/p-89EKCgBk8MZdE.gif[/IMG]