ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16* inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch10,Sch20,sch30 ,sch40, sch60, sch80, sch160, xxs
[B]Thép ống hàn* thép ống đường kính, phi OD (mm) 34.0 42.0 48.0 51.0 60.3 73.0 76.0 89.0 102.0 108.0 114.3 140.0 159.0 168.0 178.0 194.0 203.0 219.0 273.0 325.0 377.0 406.4 508.0 610.0[/B]
[B]*[/B]
[B]Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T[/B]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] [TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] [B]Chi tiết sản phẩm thép ống hàn[/B]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD] [B]Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…[/B]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 67"] [B]OD[/B]
[B](mm)[/B]
[/TD]
[TD="width: 240"] [B]WT[/B]
[B](mm)[/B]
[/TD]
[TD="width: 72"] [B]L[/B]
[B](m)[/B]
[/TD]
[TD="width: 77"] [B]QUALITY[/B]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 34.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 42.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 48.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 51.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 60.3
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.0-3.5-4.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 73.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 76.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 89.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 102.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 108.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 114.3
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 140.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 159.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 168.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 178.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 194.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 203.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 219.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 3.96-5.16-6.35-7.12-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 273.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.35-7.12-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 325.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 6.35-7.12-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 377.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 406.4
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 508.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"] 610.0
[/TD]
[TD="width: 240"] 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0
[/TD]
[TD="width: 72"] 6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 77"] [/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"] [/TD]
[/TR]
[TR]
[TD] *

[LIST][*][B]Tiêu chuẩn[/B]: ASTM, GOST, JIS, DIN, GB/T [*][B]Đường kính[/B]: 21.7mm tới 610.0 mm [*][B]Độ dầy[/B]:1.5 mm tới 25.0 mm [*][B]Chiều dài[/B]: 6.0 mm tới 12.0 mm [/LIST]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[B][I]Mọi chi tiết xin liên hệ:[/I][/B]
[B]Mr :* Tuyến[/B] [B]*0919 243 244[/B]
[B]Mail:[/B] [URL="http://redirect.viglink.com?key=11fe087258b6fc0532a5ccfc924805c0&u=mailto%3Athepniemtinviet%40gmail.com"][B]thepniemtinviet@gmail.com[/B][/URL]
[B]Skype : niemtinvietsteel[/B]
[B]Yahoo: niemtinvietsteel[/B]
[B]Công ty TNHH thép NTV[/B]
[B]Đc: 33 đường 15,KP5,P.Bình Chiểu,Q.Thủ Đức, TP.HCM[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80ống thép đúc ,ống hàn mạ kẽm 16 *inch,phi 406 ,DN 400 tiêu chuẩn sch40, sch80[/B]

[IMG]http://pixel.quantserve.com/pixel/p-89EKCgBk8MZdE.gif[/IMG]