[TD] Đăng lúc: 09:28, ngày 29/03/2013 - Hà Nội
Đã xem: 3 . Mã Tin: 20188256

Khách vãng lai

Nội dung Ẩn tinThan phiềnCú pháp SMS
STT Chương trình Ngày 16 chỗ 25 chỗ 35 chỗ 45 chỗ
Đầu tuần Cuối tuần Đầu tuần Cuối tuần Đầu tuần Cuối tuần Đầu tuần Cuối tuần
1 Thăm quan nội thành HN1 1 ***** 1,500 **** 1,800 **** 1,800 ***** 2,200 ****** 2,200 ****** 2,800 *** 2,800 ****** 4,200
* Đón tiễn SB 1 700 ************************ 900 ************************ 1,100 ********************** ***********************1,400
3 HN - Chùa Hương – HN 1 2,000 2,500 2,400 3,000 2,800 4,200 ****** 3,800 5,500
4 HN - Bắc Ninh - HN 1 1,800 2,300 2,200 2,600 2,600 4,000 3,600 5,000
6 HN - Lạng Sơn - HN 1 3,000 4,000 3,300 4,400 4,000 6,400 5,500 7,000
7 Tiễn, Đón Lạng Sơn (1lượt) 1 2,600 3,500 3,000 3,800 3,700 5,000 5,000 6,600
8 HN - Côn Sơn, Kiếp Bạc - HN 1 2,200 3,000 2,600 3,300 3,000 4,500 4,000 6,000
9 HN - Đền Bà đế, Chùa Dư hàng, Đình Hàng kênh - HN 1 2,400 3,200 2,800 3,600 3,400 5,300 4,500 6,400
10 HN - Yên Tử (Uông Bí) - HN 1 2,600 3,600 3,000 4,000 3,800 5,000 5,000 6,600
11 HN - Yên Tử, Đền Cửa ông, Đền Cặp tiên, Côn sơn Kiếp Bạc - HN 2 5,000 5,800 6,300 7,700 7,700 9,400 9,300 11,600
14 HN - Tuyên Quang (thăm tối đa 10 chùa) - HN 2 4,800 5,500 6,000 6,600 7,400 9,000 8,800 10,500
15 HN - Đền Hùng (Phú Thọ)* - HN 1 2,200 3,000 2,200 3,300 3,000 4,500 4,000 6,000
16 HN - Lào Cai (Đền ông Hoàng Bảy) - HN 2 6,000 7,000 7,000 9,900 8,600 10,200 * *
17 HN - Nam Định (Đền trần, Phủ dày, Cổ lễ) - HN 1 2,400 3,200 2,800 3,600 3,400 4,800 4,500 6,400
18 HN - Ninh Bình (B.Đính) - HN 1 2,200 3,000 2,600 3,300 3,000 4,500 4,000 6,000
19 HN - Nghệ An (Đền ông Hoàng Mười) - HN 2 5,300 6,200 6,600 8,800 8,200 9,800 9,700 12,600
20 Phát sinh thêm ngày xe 1 1,200 1,500 2,000 2,500


[/TD]