[LIST=1][*]Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly* tiêu chuẩn ASTM a53,API 5l ,A 106 [/LIST]
Thép ống đúc,ống hàn,mạ kẽm Fi 508/DN500x8li/9li/10li/11li/12li (Astm A36/A53) LH 0919 243 244
ống thép đúc 24* inch,phi 610 ,DN 600 tiêu chuẩn sch10,Sch20,sch30 ,sch40, sch60, sch80, sch160, xxs

[LIST][*][B]Tiêu chuẩn[/B]:*ASTM, API 5L, GOST, JIS, DIN, GB/T** [*][B]Đường kính[/B]: 21.7mm tới 406.4 mm [*][B]Độ dầy[/B]:1.5 mm tới 25.0 mm [*][B]Chiều dài[/B]: 6.0 mm tới 12.0 mm [/LIST]
[B][I]Mọi chi tiết xin liên hệ:[/I][/B]
[B]Mr :* Tuyến[/B] [B]*0919 243 244[/B]
[B]Mail:[/B] [URL="http://redirect.viglink.com?key=11fe087258b6fc0532a5ccfc924805c0&u=mailto%3Athepniemtinviet%40gmail.com"][B]thepniemtinviet@gmail.com[/B][/URL]
[B]Skype : niemtinvietsteel[/B]
[B]Yahoo: niemtinvietsteel[/B]
[B]Công ty TNHH thép NTV[/B]
[B]Đc: 33 đường 15,KP5,P.Bình Chiểu,Q.Thủ Đức, TP.HCM[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106Thép ống đúc phi ,fi 154 , phi 150 dày 4ly, 5 ly ,6 ly,10 ly ,12 ly *tiêu chuẩn ASTM a53,a106[/B]

[IMG]http://pixel.quantserve.com/pixel/p-89EKCgBk8MZdE.gif[/IMG]