Công ty Thép Quang Minh cung cấp Sỉ và Cắt lẻ theo Yêu cầu Thép ống đúc dày từ 10li - 50li. Qúy khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ 0906.99.33.35 - Phòng kinh doanh.
"Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có giấy chứng nhận, Chứng chỉ Xuất xứ Hàng hóa rõ ràng"
Bảng Giá Thép Ống đúc Tiêu chuẩn ASTM A53, A106, API 5L
Đường kính INCHES
Đường Kính Danh Nghĩa
Đường kính ngoài (OD MM)
Độ dày thép ống (SCH40)
Khối lượng (Kg /m)
Đơn Giá (đ/kg)
½
DN15
21,3
2,77
1,27
¾
DN20
26,7
2,87
1,69
1
DN25
33,4
3,38
2,5
1 ¼
DN32
42,2
3,56
3,39
1 ½
DN40
48,3
3,68
4,05
2
DN50
60,3
3,91
5,44
2 ½
DN65
73
5,16
8,63
3
DN80
88,9
5,49
11,29
3 ½
DN90
101,6
5,74
13,57
4
DN100
114,3
6,02
16,07
5
DN125
141,3
6,55
21,77
6
DN150
168,3
7,11
28,26
8
DN200
219,1
8,18
42,52
10
DN250
273,1
9,27
60,31
12
DN300
323,9
10,31
79,73
14
DN350
355,6
11,13
94,55
16
DN400
406,4
12,7
123,3
18
DN450
457
14,27
155,73
20
DN500
508
15,09
183,34
22
DN550
559
15,2
203,75
24
DN600
610
17,48
255,3
Bảng Báo Giá Thép Ống Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A53, ASTM A106, API 5L Tiêu chuẩn Độ dày SCH80

NP INCHES
Đường kính (OD MM)
Độ dày SCH80
Khối lượng (Kg /m)
Đơn Giá (đ/kg)
½
21,3
3,73
1,62
¾
26,7
3,91
2,2
1
33,4
4,55
3,24
1 ¼
42,2
4,85
4,47
1 ½
48,3
5,08
5,41
2
60,3
5,54
7,48
2 ½
73
7,01
11,41
3
88,9
7,62
15,27
3 ½
101,6
8,08
18,63
4
114,3
8,56
22,32
5
141,3
9,53
30,97
6
168,3
10,97
42,56
8
219,1
12,7
64,64
10
273,1
15,09
96,01
12
323,9
17,48
132,08
14
355,6
19,05
158,1
16
406,4
21,44
203,53
18
457
23,88
254,55
20
508
21,19
311,17
22
559
28,58
373,83
24
610
30,96
442,08
Xem thêm: Thép ống
ĐỪNG NGẦN NGẠI HÃY GỌI NGAY CHO CHÚNG TÔI - CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG PHỤC VỤ
CÔNG TY THÉP QUANG MINH
Office: Lầu 6, Tòa nhà Fimexco, 231 - 233 Lê Thánh Tôn, P. Bến Thành, Quận 1, TP. HCM
Tel: 0906.99.33.35 - Fax08) 6255 6619
Hotline: 0906.99.33.35 - 0975.425.228
Email: sales.thepquangminh@gmail.com