ống thép đúc ,ống thép đen giá tốt phi 219 ,DN 200
[B]*[/B]
ống đúc phi 76x(4-5-5.5-6-7) ly x (6-12) m
[B]*[/B]
[B]*[/B]
Sắt ống,ống thép đúc 2.5 inch,phi 73 ,DN 65 tiêu chuẩn sch40,sch80, sch160,xxs dày 4 ly,4.5 ly,5 ly,5.5 ly,6 ly,7 ly,8 ly,9 ly,10 ly,11 ly,12 ly
[B]*[/B]
[B]Thép ống đúcTiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T thép ống đường kính, phi OD (mm) 34.0 42.0 48.0 51.0 60.3 73.0 76.0 89.0 102.0 108.0 114.3 140.0 159.0 168.0 178.0 194.0 203.0 219.0 273.0 325.0 377.0 406.4 508.0 610.0[/B]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"][TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"][B]Chi tiết sản phẩm thép ống đúc[/B]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD][B]Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…[/B]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 67"]OD
(mm)
[/TD]
[TD="width: 216"]WT
(mm)
[/TD]
[TD="width: 84"]LENGTH
(m)
[/TD]
[TD="width: 74"]QUALITY
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]34.0
[/TD]
[TD="width: 216"]3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]42.0
[/TD]
[TD="width: 216"]3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]48.0
[/TD]
[TD="width: 216"]3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]51.0
[/TD]
[TD="width: 216"]3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]60.3
[/TD]
[TD="width: 216"]3.0-3.5-4.0-4.5
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]73.0
[/TD]
[TD="width: 216"]4.0-5.0-5.5-6.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]76.0
[/TD]
[TD="width: 216"]4.0-5.0-5.5-6.0-7.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]89.0
[/TD]
[TD="width: 216"]4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]102.0
[/TD]
[TD="width: 216"]4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]108.0
[/TD]
[TD="width: 216"]4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]114.3
[/TD]
[TD="width: 216"]4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]140.0
[/TD]
[TD="width: 216"]4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]159.0
[/TD]
[TD="width: 216"]4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]168.0
[/TD]
[TD="width: 216"]6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]178.0
[/TD]
[TD="width: 216"]7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]194.0
[/TD]
[TD="width: 216"]6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]203.0
[/TD]
[TD="width: 216"]6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]219.0
[/TD]
[TD="width: 216"]6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]273.0
[/TD]
[TD="width: 216"]6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 67"]325.0
[/TD]
[TD="width: 216"]6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
[/TD]
[TD="width: 84"]6.0-12.0
[/TD]
[TD="width: 74"][/TD]
[/TR]
[/TABLE]
*
*
*
*
*
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[TABLE]
[TR]
[TD="width: 570"][TABLE]
[TR]
[TD="width: 463"]ống thép đúc 3 *inch,phi 89 ,DN 80 tiêu chuẩn sch40,sch80, sch160,xxs dày 4 ly,4.5 ly,5 ly,5.5 ly,6 ly,7 ly,8 ly,9 ly,10 ly,11 ly,12 ly ,14 ly,15 ly,24 ly,25 ly
[B]Thép ống đúc[/B]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[/TD]
[/TR]
[TR]
[TD="width: 570"]
[LIST][*][B]·* [B]Tiêu chuẩn[/B]: ASTM, API 5L, GOST, JIS, DIN, GB/T[/B][*][B]·* [B]Chất lương[/B]*:[/B][*][B]·* [B]Đường kính[/B]: 21.7mm tới 406.4 mm[/B][*][B]·* [B]Độ dầy[/B]:1.5 mm tới 25.0 mm[/B][*][B]Chiều dài[/B][B]: 6.0 mm tới 12.0 mm***********[/B][/LIST]
[/TD]
[/TR]
[/TABLE]
[B][I]Mọi chi tiết xin liên hệ:[/I][/B]
[B]Mr :* Tuyến[/B] [B]*0919 243 244[/B]
[B]Mail:[/B] [URL="http://redirect.viglink.com?key=11fe087258b6fc0532a5ccfc924805c0&u=mailto%3Athepniemtinviet%40gmail.com"][B]thepniemtinviet@gmail.com[/B][/URL]
[B]Skype : niemtinvietsteel[/B]
[B]Yahoo: niemtinvietsteel[/B]
[B]Công ty TNHH thép NTV[/B]
[B]Đc: 33 đường 15,KP5,P.Bình Chiểu,Q.Thủ Đức, TP.HCM[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]*[/B]
[B]thép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúcthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxs phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxsthép ống đúc phi 90 dày 15 ly ,tiêu chuẩn xxs[/B]

[IMG]http://pixel.quantserve.com/pixel/p-89EKCgBk8MZdE.gif[/IMG]