Dear, các bạn
Hiện tại ông anh đã nhập về 2 dòng máy quay HD là Sanyo Xacti DMX-CS1 và Toshiba Camileo SX500 được sản xuất theo tiêu chuẩn châu âu. dưới đây là hình ảnh và thông số nhé
Sanyo Xacti DMX-CS1
Giá: 2,7000,000đ (không kèm thẻ nhớ)

Sanyo DMX-CS1, DMX-CS1. Hãng sản xuất: SANYO / Loại màn hình: Màn hình thường / Độ lớn màn hình(inch): 2.7 inch / Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng): - / Độ phân giải lớn nhất: 1920 × 1080 / Tự động lấy nét (AF) / Digital Zoom (Zoom số): 10x / Optical Zoom (Zoom quang): - / Vị trí lưu: Bộ nhớ trong, / Định dạng file: AVCHD, / Chụp ảnh / Bộ nhớ trong: 50Mb / Loại thẻ nhớ: Secure Digital Card (SD), Secure Digital High Capacity (SDHC),

Toshiba Camileo SX500
Giá: 2,200,000đ
(không kèm thẻ nhớ)


CAMILEO SX500
TV Output Digital: HDMI
Analog: composite video (NTSC / PAL selectable)
Flash (for still) LED on / off
File Format MPEG4 (H.264) / JPEG
Power Saving Mode 1 / 3 / 5 / 10 / 30 min.
Interface HDMI, mini USB 2.0, TV out
White Balance Auto, sunny, cloudy, fluorescent, incandescent, one-push
Video Resolution FHD (1920 x 1080i / 60fps) / FHD (1920 x 1080p / 30fps)
HD (1280 x 720p / 60fps)
HD (1280 x 720p / 30fps)
VGA (640 x 460 / 30fps)
Self-Timer 2 sec / 10 sec
Exposure Auto: +- 1.8 EV (0.3 steps)
Light (for Movie) 4 lux
Box Content CAMILEO SX500 with Li-Ion rechargeable battery
wrist strap (with tripod screw for hand-grip use)
pouch
power adapter (EU and UK plug)
USB/AV cable
HDMI cable
lens cover
quick start guide
warranty leaflet
software DVD (user's manual)
Magix "Video Deluxe 15 Plus" Trial Version
ArcSoft Media Impression
Dimensions (mm) 37.5 (W) x 54.8 (H) x 109.5 (D) mm
System Requirements Microsoft® Windows® XP SP3, Vista, Windows 7, CPU Intel Core Duo E440 2.0GHz or above, 1GB RAM, 1GB system hard disk space, DVD-ROM, 1x USB port
Certifications CE, SASO, NCRS, GOST
Photos taken vs. Capacity (1GB SD) 1 GB SD: 12 megapixel = 246 photos
10 megapixel = 295 photos
2 megapixel = 1477 photos
Battery Type PX1686 Li-Ion battery, operating hours (with LCD on): ~ 60 min
Weight (g) 162 g (with battery)
Video Recording vs. Capacity - MPEG4 (1GB SD) 1 GB SD: FHD (1080i/60) = 7:29 min.
HD (1080p/30) = 9:51 min.
HD (720p/30) = 12:53 min.
VGA = 31:24
Storage Media SD / SDHC / SDXC up to 64 GB
PictBridge Da
Target Detect/Chaser (photo mode) 12 Face Chaser, Colour Chaser
Internal Edit Functions Video: Cut / Join
Photo: Red eye correction, Contrast correction
Image Stabilizer Electronic image stabilizer (video/photo)
LCD Monitor 6.86 cm (2.7”), 16:9 Wide Panel Screen
Lens f= 6.8 - 34 mm, 1:3.5 – 3.7
Digital Zoom 12x
Still Picture Resolution 4:3: 12 MP (4000 x 3000) / 10 MP (3648 x 2736) / 2 MP (1600 x 1200) / 0.3 MP (640 x 480)
16:9: 11 MP (4480 x 2520) / 7.5 MP (3648 x 2056) / 2 MP (1920 x 1080) / 0.9 MP (1280 x 720)
Sequential (4:3): 10 MP (3648 x 2736) / 2MP (1600 x 1200)
Focus Range 1 cm (Macro mode); 10 cm ~ infinite (Normal mode)
Light Sensitivity (photo) ISO 1600 max.
Image Sensor 10 MP CMOS sensor
Focus 9 point AF, Spot AF, 22-step manual
NOTES Copyright © 2010 TOSHIBA Corporation. All Rights Reserved.
Product design, colours, specifications, configurations and prices are subject to change without notice and may vary from those shown.



Ghi chú: Cả 2 máy đi cùng
1, 2 pin chính hãng
2, Sạc pin rời
3, Sạc trực tiếp
4, Cáp USB nối máy tính
5, Cáp nối tivi (video)
6, Cáp nối công HDMI
Bảo hành trách nhiệm 3 tháng
Giao hàng trên toàn quốc
Đại lý mua số lượng vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá