Danh mục hàng hóa chất phân tích hãng Merck có sẵn:

STT TÊN SẢN PHẨM CODE TÌNH TRẠNG
1 Potassium Dichromate 1.04864.1000 CÓ SẴN
2 Potassium Iodae 1.05051.0500 CÓ SẴN
3 Potassium Dichromate 1.04864.0500 CÓ SẴN
4 Potassium Chromate 1.04952.1000 CÓ SẴN
5 Potassium Fluoride 1.05030.1000 CÓ SẴN
6 Potassium Peroxodisulfate 1.05091.0250 CÓ SẴN
7 Potassium Chrorate 1.04944.0500 CÓ SẴN
8 Potassium Sulfate 1.05153.0500 CÓ SẴN
9 Potassium Hydrogen Sulfate 1.04885.0500 CÓ SẴN
10 Di-Potassium oxalate monohydrate 1.05073.1000 CÓ SẴN
11 Potassium Chromate 1.04952.0250 CÓ SẴN
12 Potassium thiocyanate 1.05125.1000 CÓ SẴN
13 Di-Potassium oxalate monohydrate 1.05073.0250 CÓ SẴN
14 Potassium Iodide 1.05043.1000 CÓ SẴN
15 Potassium sodium tartrate tetrahyderat 1.08087.0500 CÓ SẴN
16 Potassium Disulfite 1.05057.1000 CÓ SẴN
17 Potassium sodium tartrate tetrahyderat 1.08087.1000 CÓ SẴN
18 Acetonitrile 1.14291.2500 CÓ SẴN
19 pH 10 1.01645.1000 CÓ SẴN
20 Thioglycolate 1.16761.0500 CÓ SẴN
21 Sodium Hydrogen Sulfite 8.06356.1000 CÓ SẴN
22 D-Fructose 1.04007.0250 CÓ SẴN
23 Potassium Sulfate 1.05153.1000 CÓ SẴN
24 Urea 8.18710.1000 CÓ SẴN
25 Sodium Azide 8.22335.0100 CÓ SẴN
26 Sodium Chloride 1.06404.1000 CÓ SẴN
27 Sodium Chloroacetate 8.20293.0500 CÓ SẴN
28 Acetic Acid 1.00063.1000 CÓ SẴN
29 Hydrochloric Acid Fuming 37% 1.00317.1000 CÓ SẴN
30 Indole - 3 – acetic Acid 1.00353.0010 CÓ SẴN
31 Sodium dichlomate dihydrate 1.06336.0250 CÓ SẴN
32 Ammonium peroxodisulfate 1.01201.0500 CÓ SẴN
33 D-Glucose Monohydrate 1.04074.1000 CÓ SẴN
34 1,10 Phenathroline monohydrate 1.07225.0010 CÓ SẴN
35 Potassium Nitrate 1.05063.1000 CÓ SẴN
36 Trifluoroacetic acid 8.08260.0100 CÓ SẴN
37 Phosphat-standard solution 1.19898.0500 CÓ SẴN
38 Zinc acetate dihydrate 1.08802.0250 CÓ SẴN
39 Zinc sulfate heptahydrate 1.08883.1000 CÓ SẴN
40 N,N – Dimethyl formamide 8.22275.1000 CÓ SẴN
41 Sodium hydrogen phosphate dihydrate 1.06342.1000 CÓ SẴN
42 Dichloromethane 1.06050.1000 CÓ SẴN
43 Sodium fomaldehydesulfoxylate hydrate 8.06455.1000 CÓ SẴN
44 Sodium Fluoride 1.06449.0250 CÓ SẴN
45 Sodium iodide 1.06523.0100 CÓ SẴN
46 Sodium nitrate 1.06537.1000 CÓ SẴN
47 Sodium nitrite 1.06549.0500 CÓ SẴN
48 di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate 1.06579.1000 CÓ SẴN
49 Sodium acetate trihydrate 1.06267.0500 CÓ SẴN
50 Sodium thiosulfate pentahydrate 1.06516.0500 CÓ SẴN
51 Sodium acetate 1.06268.0250 CÓ SẴN
52 Sodium thiosulfate pentahydrate 1.06516.1000 CÓ SẴN
53 Sodium carbonate 1.06392.0500 CÓ SẴN
54 Potassium peroxodisunfate 1.05091.0250 CÓ SẴN

Liên hệ:
Công ty TNHH thiết bị khoa học THD
Số 11 ngõ 1 Phan Đình Giót, Phương Liệt, Thanh Xuân, Hà Nội
Điện thoại: 04 85868638
Di động: 0943 440804
Mail: sale@khovattuphonglab.vn
Web: http://khovattuphonglab.vn/