[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]BÀN ĐIỀU KHIỂN SPEEDDOME[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image002.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-212[/TD]
[TD]- Bàn phím điều khiển cho 128 Speed Dome hoặc Decorder. Hai đường RS-485. DC 9V 500mA – FS616, HD600. Kết nối các dạng giao thức PELCO D, PELCO P4800, PELCO P9600, SANTA CHI650, WJ
- Điều khiển Zoom trên bàn phím (2-D)[/TD]
[TD]3.510.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image004.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-213[/TD]
[TD]- Bàn phím điều khiển cho 128 Speed Dome hoặc Decorder. Hai đường RS-485. DC 9V 500mA – FS616, HD600. Kết nối các dạng giao thức PELCO D, PELCO P4800, PELCO P9600, SANTA CHI650, WJ
- Tích hợp cần điều khiển Zoom (3-D)[/TD]
[TD]4.680.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]CARD GHI HÌNH QUESTEK[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image006.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTK -
NV2000[/TD]
[TD]Card ghi hình 4 kênh Video, chuẩn nén H.264
- Tốc độ hiển thị: 50 fps, ghi hình: 50 fps (PAL),
- Hệ điều hành: 2000/ XP. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ[/TD]
[TD]357.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image008.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTK-9204[/TD]
[TD]Card ghi hình 4 kênh Video, 2 Audio, chuẩn nén H.264
- Tốc độ hiển thị: 100 fps, ghi hình: 100 fps (PAL), Realtime
- Hệ điều hành: 2000/ XP. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ[/TD]
[TD]591.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image010.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTK-704[/TD]
[TD]Card ghi hình 4 kênh Video, chuẩn nén H.264
- Tốc độ hiển thị: 100 fps, ghi hình: 100 fps (PAL), Realtime
- Hệ điều hành: 2000/ XP/ Vista. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ[/TD]
[TD]988.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image012.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTK-9208[/TD]
[TD]Card ghi hình 8 kênh Video, 4 Audio chuẩn nén H.264
- Tốc độ hiển thị: 200 fps, ghi hình: 200 fps (PAL), Realtime
- Hệ điều hành: 2000/ XP. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ[/TD]
[TD]988.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image014.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTK-708[/TD]
[TD]Card ghi hình 8 kênh Video, chuẩn nén H.264
- Tốc độ hiển thị: 200 fps, ghi hình: 200 fps (PAL), Realtime
- Hệ điều hành: 2000/ XP/ Vista. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ[/TD]
[TD]1.612.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image016.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTK-9216[/TD]
[TD]Card ghi hình 16 kênh Video, 8 kênh Audio, chuẩn nén H.264
- Tốc độ hiển thị: 400 fps, ghi hình: 400 fps (PAL), Realtime
- Hệ điều hành: 2000/ XP. Hỗ trợ xem qua Internet, mạng nội bộ[/TD]
[TD]1.768.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]PHỤ KIỆN CAMERA[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image018.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]AB-04/
AB-06/
AB-08[/TD]
[TD]Ống kính tiêu cự cố định
- Tiêu cự: 4mm ~ 16mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.2, góc quan sát: 780 ~ 200[/TD]
[TD]78.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image020.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]AC-3508
3.5~8mm[/TD]
[TD]Ống kính đa tiêu cự
- Tiêu cự: 3.5mm ~ 8mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 95.45 ~ 44.6[/TD]
[TD]208.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image022.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]AC-0615
6~15mm[/TD]
[TD]Ống kính đa tiêu cự
- Tiêu cự: 6mm ~ 15mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 540 ~ 230[/TD]
[TD]247.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD]AI-3508A
3.5~8mm
loại tốt[/TD]
[TD]Ống kính tự động cân chỉnh ánh sáng khi cường độ ánh sáng bên ngoài thay đổi (Auto Iris Video Driver Lens)
- Tiêu cự: 3.5mm ~ 8mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 95.450 ~ 44.60[/TD]
[TD]331.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image024.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]AI-3508B
3.5~8mm[/TD]
[TD]Ống kính tự động cân chỉnh ánh sáng khi cường độ ánh sáng bên ngoài thay đổi (Auto Iris Video Driver Lens)
- Tiêu cự: 3.5mm ~ 8mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 95.450 ~ 44.60[/TD]
[TD]247.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image026.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]AI-0615
6~15mm[/TD]
[TD]Ống kính tự động cân chỉnh ánh sáng khi cường độ ánh sáng bên ngoài thay đổi (Auto Iris Video Driver Lens)
- Tiêu cự: 6mm ~ 15mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 540 ~ 230[/TD]
[TD]357.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image028.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]AI-0660
6~60mm[/TD]
[TD]Ống kính tự động cân chỉnh ánh sáng khi cường độ ánh sáng bên ngoài thay đổi (Auto Iris Video Driver Lens)
- Tiêu cự: 6mm ~ 60mm, khổ hình: 1/3”, khẩu độ F1.4, góc quan sát: 540 ~ 40[/TD]
[TD]592.800[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image030.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS – 306C[/TD]
[TD]Bàn điều khiển 1 kênh, 2 chiều trái – phải[/TD]
[TD]91.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image032.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS – 302C[/TD]
[TD]Bàn điều khiển 1 kênh, 4 chiều trái – phải – lên – xuống[/TD]
[TD]104.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image034.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS – 301C[/TD]
[TD]Bộ điều khiển 1 kênh Pal/ Tilt/ Zoom[/TD]
[TD]494.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image036.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS – 307C[/TD]
[TD]Bộ điều khiển 5 kênh, 2 chiều trái – phải
Dimension: 37(W) x 21(L) x 5.5(H)[/TD]
[TD]592.800[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image038.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS – 305C[/TD]
[TD]Bộ điều khiển 5 kênh, 4 chiều trái – phải – lên – xuống
Dimension: 37(W) x 21(L) x 5.5(H)[/TD]
[TD]642.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image040.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS – 308[/TD]
[TD]Bộ điều khiển 5 kênh Pal/ Tilt/ Zoom
Dimension: 37(W) x 21(L) x 5.5(H)[/TD]
[TD]925.600[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image042.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]SP -201[/TD]
[TD]Khuếch đại tín hiệu: 1BNC Video Input -> 1BNC Video Output[/TD]
[TD]286.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image044.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]SP -244[/TD]
[TD]Khuếch đại tín hiệu: 4BNC Video Input -> 4BNC Video Output[/TD]
[TD]617.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image046.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]SP -204[/TD]
[TD]Chia tín hiệu: 1BNC Video Input -> 4BNC Video Output[/TD]
[TD]286.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image048.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]SP –306[/TD]
[TD]Chân đế điều khiển trái - phải (Trong nhà)
- Góc quay trái phải: 350 độ , tốc độ quay: 5,5 độ/s
- Nguồn 220V, trọng lượng: 0,6Kg[/TD]
[TD]409.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"]
[IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image052.gif[/IMG]
[IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image053.gif[/IMG]

[/TD]
[TD]SP - 302[/TD]
[TD]Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Trong nhà)
- Góc quay trái phải: 350 độ, tốc độ quay: 60 độ/s
-Góc quay lên xuống: 60 độ, tốc độ: 60 độ/s
- Nguồn 220V[/TD]
[TD]851.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD][/TD]
[TD]SP-301H[/TD]
[TD]Chân đế xoay trái - phải (Ngoài trời)
Góc quay trái phải: 350 độ, tốc độ: 60 độ/s
Nguồn 220V[/TD]
[TD]1.235.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image055.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]SP-301D[/TD]
[TD]Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Ngoài trời)
- Góc quay Trái phải: 350 độ, tốc độ: 60 độ/s
-Góc quay Lên xuống: 60 độ, tốc độ: 60 độ/s
- Nguồn 220V[/TD]
[TD]1.630.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image057.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS – 306[/TD]
[TD]Chân đế điều khiển trái - phải (Trong nhà)
- Góc quayTrái phải: 350 độ, tốc độ: 5,5 độ/s
- Nguồn 220V, trọng lượng: 0,8Kg[/TD]
[TD]210.600[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image059.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS -302[/TD]
[TD]Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Trong nhà)
- Góc quayTrái phải: 350 độ, tốc độ: 60 độ/s
-Góc quay Lên xuống: 60 độ, tốc độ: 60 độ/s
- Nguồn 220V[/TD]
[TD]429.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image061.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PTS – 301[/TD]
[TD]Chân đế xoay lên – xuống – trái - phải (Ngoài trời)
- Góc quayTrái phải: 350 độ, tốc độ: 60 độ/s
- Góc quayLên xuống: 60 độ, tốc độ: 60 độ/s
- Nguồn 220V[/TD]
[TD]1.066.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image063.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]ST – 400[/TD]
[TD]Bộ chia hình 4 kênh, có Remote
- PAL: 100f/s, NTSC: 120f/s, Sequence Switch, single picture, PIP, 4 Picture, Freezing, zoom
- Nguồn: DC 12V-6W[/TD]
[TD]936.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image065.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]ST - 820[/TD]
[TD]Bộ chia hình 8 kênh, có Remote
- PAL: 100f/s, NTSC: 120f/s, Sequence Switch, single picture, PIP, 8 Picture, Freezing, zoom
- Nguồn: DC 12V-8W[/TD]
[TD]988.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image067.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]SAN-14A[/TD]
[TD]MONITOR Chuyên dụng
- Màn hình màu 14”, 480 TV Lines
- Công suất: 60W, vỏ kim loại
- Điện nguồn: 220V[/TD]
[TD]3.549.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image069.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA - J101N[/TD]
[TD]Chân đế camera Dome, màu trắng, nhựa (Cao: 6,5cm – Dài: 12,5cm)[/TD]
[TD]67.600[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image071.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA - J101L[/TD]
[TD]Chân đế camera Dome, màu trắng, nhựa (Cao: 8,5cm – Dài: 17cm)[/TD]
[TD]74.100[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image073.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA - J103[/TD]
[TD]Chân đế cố định chữ A, loại trung, gắn chân đế xoay trong nhà, mỏ vịt[/TD]
[TD]26.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image075.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J118[/TD]
[TD]Chân đế hai chiều loại nhỏ, chịu lực tối đa 5Kg. Màu trắng. Kích thước: cao 8cm[/TD]
[TD]19.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image077.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J118B[/TD]
[TD]Chân đế hai chiều loại nhỏ, chịu lực tối đa 5Kg. Màu đen. Kích thước: cao 8cm[/TD]
[TD]19.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image079.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J201T[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại trung. Kích thước: 17,5 cm[/TD]
[TD]31.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image081.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J201L[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại lớn. Kích thước: 23,5 cm[/TD]
[TD]32.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image083.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J204M[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại trung, thẳng, màu trắng, bằng nhựa. Kích thước 15 cm[/TD]
[TD]20.800[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image085.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J204MB[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại trung, thẳng, màu đen, bằng nhựa. Kích thước 15 cm[/TD]
[TD]20.800[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image087.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA –J205[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại lớn gắn ngoài trời, có cân chỉnh, màu trắng[/TD]
[TD]63.700[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image089.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA - J302[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại lớn, gắn chân đế xoay ngoài trời[/TD]
[TD]201.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image091.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA – J203B[/TD]
[TD]Chân đế cố định. Nhựa, màu trắng. Kích thước 16cm[/TD]
[TD]31.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image093.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA -J303[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại trung thẳng. Kích thước: cao 9 cm[/TD]
[TD]32.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image095.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J304[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại trung thẳng. Kích thước: cao 14.5 cm[/TD]
[TD]36.400[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image098.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J604[/TD]
[TD]Chân đế hai chiều loại nhỏ, chịu lực tối đa 4 Kg. Màu trắng. Kích thước: cao 8cm[/TD]
[TD]20.800[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image100.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J606[/TD]
[TD]Chân đế hai chiều loại nhỏ, chịu lực tối đa 5Kg. Màu trắng. Kích thước: cao 8cm[/TD]
[TD]31.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image102.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J702[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại trung. Kích thước: 17,5 cm[/TD]
[TD]54.600[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image104.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J703[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại trung. Kích thước: 22,5 cm[/TD]
[TD]74.100[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image106.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-J704[/TD]
[TD]Chân đế cố định loại trung. Kích thước: 18 cm[/TD]
[TD]104.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image108.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-KK01[/TD]
[TD]Vỏ nhôm bảo vệ trong nhà, loại nhỏ[/TD]
[TD]42.900[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image110.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-KK02[/TD]
[TD]Vỏ nhôm bảo vệ trong nhà, loại lớn[/TD]
[TD]96.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image112.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-KK03[/TD]
[TD]Vỏ nhôm bảo vệ ngoài trời, loại lớn[/TD]
[TD]222.300[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image114.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-KK03IR[/TD]
[TD]Vỏ che có hồng ngoại, 36led@8, tầm xa 30~45m (IR on)[/TD]
[TD]617.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image116.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-KK04[/TD]
[TD]Vỏ nhôm bảo vệ ngoài trời, loại lớn[/TD]
[TD]234.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image118.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-KK04A[/TD]
[TD]Vỏ nhôm bảo vệ ngoài trời, loại lớn, có gắn quạt và cảm biến nhiệt. Khi nào nhiệt độ lên cao sẽ tự động bật quạt. Khi nào nhiệt độ mát trở lại sẽ tắt quạt[/TD]
[TD]409.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image120.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-KK601[/TD]
[TD]Vỏ bảo vệ ngoài trời, loại lớn[/TD]
[TD]97.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image122.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]DTH[/TD]
[TD]Cable 5C, RG 6, DTH, 128 sợi mát, 1 lớp bạc chống nhiễu, màu trắng, cuộn 305m[/TD]
[TD]1.280.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image124.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]DTH
2 lớp bạc[/TD]
[TD]Cable 5C, RG 6, DTH, 128 sợi mát, 2 lớp bạc chống nhiễu, màu trắng, cuộn 305m[/TD]
[TD]1.900.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image126.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Jack BNC (đầu jack)[/TD]
[TD]6.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image128.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Jack AV (đầu jack)[/TD]
[TD]7.150[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image130.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Jack F5 (đuôi jack)[/TD]
[TD]2.600[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image132.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Jack BNC -> AV[/TD]
[TD]10.400[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image134.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Ngã 3 BNC[/TD]
[TD]5.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image136.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Jack BNC (jack hàn, đuôi nhựa)[/TD]
[TD]5.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image138.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Ngã 3 F5[/TD]
[TD]7.800[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image140.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Jack BNC (Jack hàn loxo, loại tốt)[/TD]
[TD]12.350[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image142.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Nối F5[/TD]
[TD]5.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image144.gif[/IMG]
[/TD]
[TD][/TD]
[TD]Nối BNC[/TD]
[TD]5.200[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image146.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PA-005A[/TD]
[TD]Nguồn thường (tốt, có ổn áp, giải nhiệt)
- Input: AC 220V/ 50Hz.
- Output: DC 12V-1000mA[/TD]
[TD]41.600[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image148.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PA-004A[/TD]
[TD]Nguồn Điện Tử :- INPUT: AC100-240V
- OUTPUT: DC 12V~1000 mA[/TD]
[TD]52.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image150.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PA-003A[/TD]
[TD]Nguồn điện tử, ngoài trời (chất lượng cao)
- Input: AC 220V/ 50Hz.
- Output: DC 12V-2000mA[/TD]
[TD]65.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image152.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]Remote[/TD]
[TD][/TD]
[TD]104.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image154.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]Chuột[/TD]
[TD]Chuột quang[/TD]
[TD]30.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image156.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]Nguồn đầu ghi[/TD]
[TD][/TD]
[TD]117.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image158.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PB -03[/TD]
[TD]Nguồn tổng
- Input: AC 220 – 240V/ 50Hz.
- Output: DC 12V-5A[/TD]
[TD]283.400[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD]PB -04[/TD]
[TD]Nguồn tổng
- Input: AC 220 – 240V/ 50Hz.
- Output: DC 12V-10A[/TD]
[TD]435.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image160.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PB -05[/TD]
[TD]Nguồn tổng
- Input: AC 220 – 240V/ 50Hz.
- Output: DC 12V-15A[/TD]
[TD]494.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image162.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]PB -06[/TD]
[TD]Nguồn tổng
- Input: AC 110/220V.
- Output: DC 12V-30A[/TD]
[TD]568.100[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image164.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-A3[/TD]
[TD].- Micro thu âm thanh, gắn kèm với hệ thống camera quan sát, loại tốt[/TD]
[TD]494.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image167.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-LY901[/TD]
[TD].- Micro thu âm thanh[/TD]
[TD]136.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image169.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]C-101 (cái)[/TD]
[TD]- Đầu chuyển BNC - dây 2 ruột. Sử dụng để đi dây 2 ruột thay cho dây 5C làm dây tín hiệu camera[/TD]
[TD]39.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image171.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]C-101A(cái)[/TD]
[TD]- Đầu chuyển BNC - dây 2 ruột. Sử dụng để đi dây 2 ruột thay cho dây 5C làm dây tín hiệu camera (loại tốt)[/TD]
[TD]58.500[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image173.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]C-102(cái)[/TD]
[TD]- Đầu chuyển BNC - dây 2 ruột. Sử dụng để đi dây 2 ruột thay cho dây 5C làm dây tín hiệu camera (loại tốt, có khuếch đại tin hiệu)[/TD]
[TD]442.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image175.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-104(cặp)[/TD]
[TD]Bộ khuếch tín hiệu dùng cho cáp 5C[/TD]
[TD]559.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image177.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-105[/TD]
[TD]Bộ khuếch tín hiệu dùng cho cáp 5C[/TD]
[TD]390.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="align: left"][IMG]file:///C:\Users\ADMINI~1\AppData\Local\Temp\msohtmlclip1\ 01\clip_image179.gif[/IMG]
[/TD]
[TD]QTA-103[/TD]
[TD]Bộ thử và xem camera nhỏ gọn
- Input: 5v
- Output :12v
Kiểm tra hình ảnh, micro[/TD]
[TD]4.368.000[/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]- Giá chưa bao gồm 10% VAT.[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]- Thời gian bảo hành :[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]Thiết bị[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 2"]Chân đế xoay, Nguồn tổng[/TD]
[TD]3 Tháng[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 2"]Card ghi hình , Nguồn QUESTEK[/TD]
[TD]6 Tháng[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]- Phạm vi bảo hành: Bảo hành đối với những lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất.[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]- Không bảo hành: sét đánh, sử dụng điện áp sai quy định, cháy nổ IC, tem bảo hành bị rách, có dấu hiệu rơi vỡ, côn trùng xâm nhập, vô nước.[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]
[TR="class: cms_table"]
[TD="colspan: 3"]Mọi chi tiết xin liên hệ trực tiếp tại Công ty TNHH QUESTEK VIỆT NAM hoặc trên website: http://www.questekvietnam.vn
- Chi Nhánh SHOWROOM. Địa chỉ: 664 Đường 3/2- P14- Q10
- ĐIỆN THOẠI LIÊN HỆ: 0902.630.111- Xuân Hòa
[/TD]
[TD][/TD]
[/TR]