Toàn bộ là sim trả sau với 3 gói cước sau:
+ Gói 1: cước thuê bao hàng tháng là 49k/tháng. Dùng bao nhiêu tính tiền bấy nhiêu.
Cước: gọi nội mạng là 880đ/phút
Ngoại mạng là 980đ/phút.
Nhắn tin : nội mạng 300đ/tin, ngoại mạng 350đ/tin.

Gói 2 : 118k/tháng .Khách hàng được hưởng KM gọi nội mạng mobifone miễn phí cuộc goi 10phut và các đầu số cố định VNPT ( cả GPhone v Cityphone ) tại tỉnh / thành phố đăng kí hòa mạng. ( số phút KM là 700p/tháng )

Gói 3:198k/tháng .Khách hàng được hưởng KM gọi nội mạng mobifone ,vinaphone và các đầu số cố định VNPT miễn phí cuộc gọi 10p ( cả GPhone v Cityphone ) trên toàn quốc. ( số phút KM là 700p/tháng ).

HOTLINE: 09689.76543 - GIAO SIM TOÀN QUỐC CHỈ VỚI SCAN CMT ĐỂ ĐĂNG KÝ 5 SIM
ĐỒNG GIÁ 290K/SIM
0904.80.84.81
0904.80.85.82
0904.80.85.83
0904.81.87.80
0904.81.87.85
0904.81.89.84
0904.82.80.83
0904.82.80.84
0904.82.84.81
0904.83.87.81
0904.84.85.80
0904.84.87.80
0904.84.87.82
0904.85.84.81
0904.85.84.82
0904.85.89.81
0904.86.85.81
0904.89.83.81
0904.89.84.83
0904.89.85.80
0904.89.86.84
0904.89.87.82
0904.90.95.92
0904.90.96.95
0904.90.98.94
0904.90.98.97
0904.91.90.97
0904.92.94.93
0904.92.94.97
0904.92.95.91
0904.92.96.95
0904.92.97.91
0904.92.97.94
0904.92.97.96
0904.92.98.93
0904.93.92.90
0904.93.95.91
0904.94.90.95
0904.94.93.91
0904.94.97.92
0904.94.97.95
0904.94.98.90
0904.94.98.93
0904.95.92.90
0904.95.92.94
0904.95.94.90
0904.95.94.91
0904.95.97.90
0904.95.98.92
0904.95.98.94
0904.96.91.94
0904.96.94.90
0904.96.94.97
0904.96.97.94
0904.97.90.93
0904.97.90.95
0904.97.91.94
0904.97.92.91
0904.97.92.94
0904.97.93.92
0904.97.94.91
0904.97.94.92
0904.97.96.90
0904.97.96.93
0904.98.91.94
0904.98.92.90
0904.98.93.97
0904.98.94.92
0904.98.95.94
0904.98.97.91
0904.98.97.94
0904.98.97.95